thụ tinh

  1. (biol., anat.) féconder ; être fécondé.
  2. fécondation ; insémination.
    • Thụ tinh nhân tạo
      insémination artificielle
    • Thụ tinh tréo
      fécondation croisée.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thụ tinh"

thụ tinh
Người nông dân thụ tinh nhân tạo cho con bò cái.